Cnemidophorus tigris

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thằn lằn hoạt bát: Chỉ một loài thằn lằn cụ thể, tên khoa học Cnemidophorus tigris, thuộc họ Teiidae. Loài này đặc điểm di chuyển rất nhanh nhẹn linh hoạt.
    • Thằn lằn hoa văn đốm sẫm: Trên cơ thể của cnemidophorus tigris một mạng lưới các vết hoặc đốm màu sẫm tối, tạo thành hoa văn đặc trưng.
    • Loài bò sát sốngmôi trường bán khô hạn: Môi trường sống tự nhiên của loài này các khu vực nửa khô hạn, trải dài từ Oregon Idaho (Hoa Kỳ) xuống đến Baja California (Mexico).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cnemidophorus tigris darted across the hot sand. (Con thằn lằn cnemidophorus tigris phóng nhanh qua bãi cát nóng.)
    • Researchers are studying the habitat of cnemidophorus tigris. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu môi trường sống của loài cnemidophorus tigris.)
    • The distinctive dark markings help identify the cnemidophorus tigris. (Những đốm sẫm màu đặc trưng giúp nhận dạng loài cnemidophorus tigris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên gọi chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu sinh học, động vật học chuyên ngành để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài thằn lằn khác trong cùng chi .
  • Trong văn cảnh bảo tồn: Cụm từ có thể xuất hiện khi thảo luận về các loài bò sát đặc hữu hoặc sinh thái của các vùng khô hạn Tây Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Tiger whiptail: Đây tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài , có thể dịch "thằn lằn roi hổ" hoặc "thằn lằn đuôi roi vằn hổ", ám chỉ hoa văn hình dáng của .
  • Western whiptail: Một tên gọi chung khác, chỉ khu vực phân bố phía Tây của .
Từ đồng nghĩa
  • Tiger whiptail lizard: Thằn lằn đuôi roi hổ (tên thông dụng).
  • Western whiptail lizard: Thằn lằn đuôi roi phía Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài vật.)

Noun
  1. loại thằn lằn rất linh hoạt, nhiều đốm sẫm màu, sốngvùng nửa khô hạn từ Oregon Idaho tới Baja California.

Từ đồng nghĩa